Dia dos Namorados!

This content is for premium users only!

Join CornerProBet premium to access the best soccer stats! Check out more info HERE!

Thép Xanh Nam Định Stats

Form
L W D W L
Last 10 Games Stats
Wins 3
Draw 2
Lost 2
Goals 15
Avg. Goals 3.71
Avg. Scored 2.14
Avg. Suffer 1.57
Over 0.5HT 0.71
Over 1.5FT 43%
Over 2.5FT 43%
BTTS 100%
Avg. Corner FT 3.86
Over 8.5 Corners 57%
Over 9.5 Corners 57%
Avg. 37HT 43%
Avg. 80FT 86%
Matches
Date Home Away League Analysis
2026-02-24 12:15:00 Thể Công-Viettel Thép Xanh Nam Định Vietnam V-League
2026-03-01 11:00:00 Thép Xanh Nam Định Ninh Bình Vietnam V-League
Last
Date Home Away League Goals (FT/HT) Corners (FT/HT) Analysis
2024-07-04 11:00:00 FLC Thanh Hoa Nam Dinh Vietnam Vietnamese Cup 2-1 (1-1) 6-4 (4-1)
2024-06-30 10:00:00 Quang Nam Nam Dinh Vietnam V-League 1-3 (0-3) 7-5 (2-1)
2024-06-25 10:00:00 Nam Dinh Sanna Khanh Hoa V-League 5-1 (2-1) 4-1 (2-0)
2024-06-20 11:00:00 Nam Dinh Hong Linh Ha Tinh V-League 1-0 (0-0) 10-3 (5-2)
2024-06-15 12:15:00 Ho Chi Minh City Nam Dinh V-League 1-1 (1-0) 0-7 (0-0)
2024-05-26 11:00:00 FLC Thanh Hoa Nam Dinh V-League 2-5 (2-1) 11-3 (3-3)
2024-05-18 12:15:00 Viettel Nam Dinh V-League 2-1 (0-1) 4-6 (2-2)
2024-05-13 10:00:00 Hoang Anh Gia Lai Nam Dinh V-League 1-1 (0-0) 3-2 (2-1)
2024-05-04 12:15:00 Công An Nhân Dân Nam Dinh V-League 2-3 (1-2) 4-0 (1-0)
League Table
Ranking Team Games Wins Draw Lost Goals Points Form
1
Ninh Bình
10 7 3 0 22-8 24 W D W W D
2
Công an Hà Nội
8 6 2 0 16-5 20 W W D W W
3
Thể Công-Viettel
9 5 3 1 14-6 18 W L W D W
4
Hải Phòng
10 5 2 3 19-13 17 L W W W D
5
Công an TP.Hồ Chí Minh
10 5 2 3 11-10 17 W L L D W
6
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
10 4 3 3 9-10 15 W W L D D
7
Hà Nội
10 4 2 4 17-14 14 W L W L W
8
Becamex TP.Hồ Chí Minh
10 3 2 5 13-17 11 W D L W D
9
Thép Xanh Nam Định
9 2 3 4 9-13 9 D D L L L
10
Sông Lam Nghệ An
10 1 4 5 9-14 7 L D L D D
11
SHB Đà Nẵng
10 1 4 5 9-15 7 L D D L L
12
Đông Á Thanh Hoá
9 1 4 4 8-14 7 L W D D L
13
Hoàng Anh Gia Lai
9 1 4 4 5-12 7 L D W L D
14
PVF-CAND
10 1 4 5 10-20 7 L L L D D
Ranking Team Games Wins Draw Lost Goals Points Form
1
Công an Hà Nội
5 4 1 0 10-4 13 W W D W W
2
Hải Phòng
5 4 1 0 12-4 13 L W W W D
3
Thể Công-Viettel
4 4 0 0 9-1 12 W L W D W
4
Ninh Bình
5 3 2 0 9-2 11 W D W W D
5
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
5 3 1 1 6-5 10 W W L D D
6
Công an TP.Hồ Chí Minh
5 2 2 1 4-3 8 W L L D W
7
Hà Nội
5 2 2 1 8-4 8 W L W L W
8
Thép Xanh Nam Định
5 2 1 2 6-7 7 D D L L L
9
PVF-CAND
5 1 3 1 7-8 6 L L L D D
10
Sông Lam Nghệ An
5 1 2 2 6-7 5 L D L D D
11
Hoàng Anh Gia Lai
4 1 2 1 5-7 5 L D W L D
12
Becamex TP.Hồ Chí Minh
5 1 0 4 6-12 3 W D L W D
13
Đông Á Thanh Hoá
4 0 3 1 4-5 3 L W D D L
14
SHB Đà Nẵng
5 0 1 4 2-8 1 L D D L L
Ranking Team Games Wins Draw Lost Goals Points Form
1
Ninh Bình
5 4 1 0 13-6 13 W D W W D
2
Công an TP.Hồ Chí Minh
5 3 0 2 7-7 9 W L L D W
3
Becamex TP.Hồ Chí Minh
5 2 2 1 7-5 8 W D L W D
4
Công an Hà Nội
3 2 1 0 6-1 7 W W D W W
5
Thể Công-Viettel
5 1 3 1 5-5 6 W L W D W
6
Hà Nội
5 2 0 3 9-10 6 W L W L W
7
SHB Đà Nẵng
5 1 3 1 7-7 6 L D D L L
8
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
5 1 2 2 3-5 5 W W L D D
9
Hải Phòng
5 1 1 3 7-9 4 L W W W D
10
Đông Á Thanh Hoá
5 1 1 3 4-9 4 L W D D L
11
Thép Xanh Nam Định
4 0 2 2 3-6 2 D D L L L
12
Sông Lam Nghệ An
5 0 2 3 3-7 2 L D L D D
13
Hoàng Anh Gia Lai
5 0 2 3 0-5 2 L D W L D
14
PVF-CAND
5 0 1 4 3-12 1 L L L D D